Máy cắt laser bàn đôi MPS C3
Máy cắt laser bàn đơn MPS D3
Máy cắt laser sợi quang (Fiber Laser) đại diện cho công nghệ gia công kim loại tấm tiên tiến hàng đầu hiện nay, mang lại năng lực cắt gọt sắc nét với tốc độ và độ chuẩn xác vượt bậc. Sử dụng nguồn phát quang học sợi thủy tinh pha tạp đất hiếm, thiết bị tối ưu hóa quy trình sản xuất, triệt tiêu ba via mép cắt và giảm thiểu lượng điện năng tiêu thụ trong nhà xưởng. Automech cung cấp dải thiết bị cắt laser sợi quang đồng bộ, đáp ứng toàn diện bài toán tối ưu năng suất và bài toán chi phí của các doanh nghiệp cơ khí.
1. Máy cắt laser sợi quang là gì?
1.1. Máy cắt laser sợi quang là gì?
Máy cắt laser sợi quang là thiết bị gia công nhiệt cơ khí sử dụng chùm tia laser tạo ra từ sợi quang học để cắt đứt các tấm hoặc ống kim loại theo bản vẽ số hóa. Nguồn phát tạo chùm sáng mang mật độ năng lượng cực lớn, truyền qua dây cáp quang mềm trực tiếp đến đầu cắt. Tia laser hội tụ nung chảy kim loại tại điểm chiếu, kết hợp dòng khí trợ lực thổi bay xỉ nóng chảy để tạo mạch cắt hẹp và phẳng mịn.
1.2. Máy cắt laser Fiber hoạt động như thế nào?
Hệ thống vận hành khởi đầu từ việc phần mềm CAM biên dịch bản vẽ thiết kế thành các tọa độ di chuyển mã lệnh NC. Khi bắt đầu chu trình cắt, nguồn laser kích hoạt đi-ốt phát tia sáng truyền qua sợi quang đến cụm thấu kính hội tụ bên trong đầu cắt. Chùm tia gom lại thành tiêu điểm siêu nhỏ làm bay hơi kim loại tức thì, đồng thời luồng khí phụ trợ (oxy, nitơ hoặc khí nén) thổi vuông góc loại bỏ phoi lỏng khỏi đường cắt.
1.3. Ưu điểm của công nghệ laser sợi quang
Thiết bị sở hữu tốc độ di chuyển đầu cắt nhanh gấp nhiều lần công nghệ cắt nhiệt Plasma hay Oxy-Gas. Hiệu suất chuyển đổi từ điện năng sang quang năng đạt trên 40%, giúp doanh nghiệp tiết kiệm lượng lớn điện tiêu thụ so với công nghệ laser CO2 cũ. Đường cắt đạt độ vuông góc cao, bề mặt sáng mịn không cần mài dũa lại, đồng thời hệ thống quang học thể rắn không đòi hỏi căn chỉnh gương phức tạp.
1.4. Máy cắt laser sợi quang phù hợp với doanh nghiệp nào?
Giải pháp công nghệ này đáp ứng hiệu quả cho các cơ sở chế tạo tủ điện, nội thất kim loại, thiết bị nhà bếp inox và hệ thống ống gió công nghiệp. Các nhà máy cơ khí chính xác, đơn vị sản xuất linh kiện phụ tùng ô tô xe máy và xưởng kết cấu thép lớn đều ứng dụng thiết bị nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo đảm tiến độ đơn hàng.

Máy cắt laser sợi quang là giải pháp gia công kim loại tấm hàng đầu nhờ tốc độ cắt vượt trội và chất lượng mạch cắt mịn đẹp
2. Các dòng máy cắt laser sợi quang tại Automech
2.1. Máy cắt laser bàn đơn
2.1.1. Máy cắt laser bàn đơn MPS D3
Máy cắt laser bàn đơn MPS D3 đến từ thương hiệu Han’s Laser là dòng thiết bị gia công kim loại tấm hiệu suất cao, sở hữu thiết kế kết cấu mở nhỏ gọn. Thiết bị trang bị bộ khung máy hàn cứng vững đã qua xử lý nhiệt khử ứng suất dư, động cơ servo tốc độ cao và hệ thống điều khiển CNC chuyên dụng thân thiện với người vận hành.
2.1.2. Đặc điểm và ứng dụng của MPS D3
MPS D3 giúp tối ưu hóa không gian mặt bằng xưởng mà vẫn bảo đảm tốc độ cắt nhanh, đường cắt sắc nét và độ lặp lại chuẩn xác. Giao diện điều khiển trực quan hỗ trợ thiết lập thông số công nghệ cắt nhanh gọn theo từng độ dày phôi. Dòng máy là lựa chọn lý tưởng cho các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ, xưởng nội thất kim loại, quảng cáo và gia công phụ trợ có diện tích làm việc hạn chế.
2.2. Máy cắt laser bàn đôi
2.2.1. Máy cắt laser bàn đôi MPS C3
Máy cắt laser bàn đôi MPS C3 của Han’s Laser là giải pháp công nghiệp chuyên sâu, trang bị cơ cấu bàn chuyển đổi pallet tự động dạng kép thông minh. Thiết bị sở hữu hệ truyền động chính xác cao, gia tốc chuyển động lớn và khung thân đầm chắc, hỗ trợ tích hợp các nguồn laser sợi quang công suất mạnh mẽ.
2.2.2. Đặc điểm và ứng dụng của MPS C3
Cấu trúc bàn trao đổi kép cho phép công nhân nạp phôi mới và dỡ sản phẩm hoàn thiện ở bàn ngoài song song với lúc đầu cắt đang làm việc ở bàn trong. Chu trình vận hành liên tục giúp loại bỏ hoàn toàn thời gian máy đứng chờ thay tôn, nâng cao năng suất tổng thể của dây chuyền. Dòng máy thích hợp cho các nhà máy gia công quy mô vừa và lớn, sản xuất hàng loạt linh kiện cơ khí và kết cấu tấm dày.
2.3. So sánh máy cắt laser bàn đơn và bàn đôi
Dưới đây là bảng đối chiếu cụ thể giữa hai cấu hình bàn máy giúp doanh nghiệp dễ dàng cân nhắc theo quy mô nhà xưởng:
| Tiêu chí so sánh | Máy cắt laser bàn đơn (MPS D3) | Máy cắt laser bàn đôi (MPS C3) |
| Cơ chế nạp phôi | Bàn gá phôi cố định, nạp thủ công từng tấm | Bàn hoán đổi kép tự động (Shuttle Table) |
| Thời gian dừng chờ thay phôi | Mất từ 2 đến 5 phút giữa các lần cắt tấm | Hoán đổi bàn chỉ trong 10 đến 15 giây |
| Không gian chiếm chỗ | Tối ưu hóa diện tích mặt bằng sản xuất | Cần không gian dài hơn để chứa bàn chuyển đổi |
| Hệ thống bao che an toàn | Thiết kế mở hoặc bao che cơ bản | Bao che kín toàn bộ đạt chuẩn an toàn quốc tế |
| Năng suất ca làm việc | Phù hợp sản lượng vừa, gia công đơn chiếc | Năng suất tối đa, đáp ứng chạy liên tục 3 ca |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Mức vốn đầu tư kinh tế, dễ tiếp cận | Chi phí cao hơn do cơ cấu nâng hạ tự động |
3. Phân loại máy cắt laser sợi quang theo công suất

Nhờ hiệu suất chuyển đổi quang điện cao, máy cắt laser sợi quang giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng tiêu thụ so với công nghệ laser CO₂ cũ
3.1. Máy cắt laser Fiber công suất thấp
Dải công suất từ 1kW đến 2kW chuyên phục vụ gia công phôi kim loại mỏng dưới 6 mm. Cấu hình này đáp ứng tốt nhu cầu chế tạo máng điện, biển bảng quảng cáo kim loại, phụ kiện trang trí nội thất với chi phí đầu tư ban đầu nhẹ nhàng, giúp đơn vị sản xuất thu hồi vốn nhanh chóng.
3.2. Máy cắt laser Fiber 3kW – 6kW
Phân khúc công suất phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, xử lý ổn định thép carbon dày tới 16 mm, inox dày 10 mm và nhôm dày 8 mm. Vận tốc bóc tách vật liệu trên dải tôn 1 mm đến 3 mm đạt mức cao, đáp ứng khối lượng đơn hàng đa dạng của các xưởng cơ khí tổng hợp.
3.3. Máy cắt laser Fiber 8kW – 12kW
Dòng máy công nghiệp dành cho các nhà máy gia công kết cấu kim loại chuyên nghiệp và chế tạo thang máy. Khả năng cắt thép tấm dày đến 30 mm với năng lượng ổn định giúp giảm thời gian đục lỗ xuyên thủng phôi, đẩy nhanh tiến độ xuất xưởng các lô hàng lớn.
3.4. Máy cắt laser Fiber công suất cao
Các dòng máy siêu công suất từ 15kW đến hơn 30kW phục vụ ngành công nghiệp nặng, bồn bể áp lực và nhà máy đóng tàu. Năng lượng chùm tia cực đại cho phép cắt ngọt các tấm thép dày từ 40 mm đến 60 mm, thay thế hoàn toàn các phương pháp cắt thô truyền thống.
3.5. Cách lựa chọn công suất theo độ dày vật liệu
Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng đối chiếu dải công suất tối ưu cho từng chiều dày phôi dưới đây để chọn cấu hình phù hợp:
| Công suất nguồn laser | Thép carbon cắt đẹp (mm) | Inox cắt khí Nitơ (mm) | Nhôm hợp kim (mm) | Khí trợ lực khuyến nghị |
| 1.500W (1.5kW) | 1 – 6 mm | 1 – 3 mm | 1 – 2 mm | Khí nén / Oxy / Nitơ |
| 3.000W (3kW) | 1 – 14 mm | 1 – 6 mm | 1 – 5 mm | Khí nén cao áp / Oxy / Nitơ |
| 6.000W (6kW) | 2 – 20 mm | 2 – 12 mm | 2 – 10 mm | Nitơ cao áp / Oxy / Khí nén |
| 12.000W (12kW) | 3 – 30 mm | 3 – 22 mm | 3 – 18 mm | Nitơ / Oxy / Khí nén ép |
| 20.000W – 30.000W | 4 – 50 mm | 4 – 35 mm | 4 – 30 mm | Oxy tinh khiết / Nitơ cao áp |
4. Máy cắt laser sợi quang gia công được vật liệu nào?
4.1. Cắt thép carbon
Thép kết cấu carbon (SS400, Q235, A36) là vật liệu được gia công thường xuyên nhất. Khi sử dụng khí trợ lực Oxy, phản ứng cháy tỏa nhiệt hỗ trợ quá trình bóc tách diễn ra nhanh chóng trên thép dày với mép cắt vuông góc. Đối với thép mỏng dưới 3 mm, dùng khí nén cao áp mang lại tốc độ cắt ấn tượng và chi phí rẻ hơn.

Cấu tạo cơ khí vững chắc cùng hệ thống ray dẫn hướng chính xác giúp máy cắt laser sợi quang duy trì độ ổn định liên tục khi gia công ở tốc độ cao
4.2. Cắt inox
Thép không gỉ (SUS304, SUS316, SUS201) đòi hỏi khí trợ lực Nitơ áp lực cao (16 – 22 bar) để đẩy toàn bộ xỉ lỏng ra ngoài và ngăn ngừa quá trình oxy hóa mép cắt. Mạch cắt tạo ra giữ được màu sáng ánh kim tự nhiên, đường cắt phẳng láng, sẵn sàng đưa vào công đoạn chấn uốn hoặc hàn ghép ngay mà không cần xử lý hóa chất tẩy ố.
4.3. Cắt nhôm
Hợp kim nhôm (A5052, A6061) sở hữu độ mềm dẻo và tính năng truyền nhiệt nhanh. Nguồn laser sợi quang bước sóng ngắn 1.06 µm giúp phôi nhôm hấp thụ quang năng tốt, tạo nên vết cắt sạch gọn, không để lại xơ xước ở chân đường cắt và bảo đảm tính thẩm mỹ cho các linh kiện vỏ máy.
4.4. Cắt đồng và đồng thau
Đồng đỏ nguyên chất và đồng thau có độ dẫn nhiệt và khả năng dẫn điện cao, dùng làm thanh dẫn điện hoặc linh kiện tản nhiệt. Năng lượng chùm tia laser sợi quang mật độ cao cho phép cắt xuyên ngọt các tấm đồng dày, tạo góc cạnh sắc sảo mà không làm biến dạng các lá đồng mỏng.
4.5. Cắt các vật liệu kim loại có độ phản xạ cao
Đồng, nhôm và vàng bạc từng là mối lo ngại trên các dòng máy laser CO2 do tia phản xạ ngược làm hỏng thấu kính quang học. Các hệ thống máy cắt laser sợi quang hiện đại tại Automech đều trang bị cụm cách ly quang học thông minh (Optical Isolator), chủ động triệt tiêu các tia phản xạ ngược về nguồn phát, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho linh kiện máy khi gia công vật liệu bóng sáng.
5. Ứng dụng của máy cắt laser Fiber trong sản xuất
5.1. Gia công kim loại tấm
Máy cắt laser sợi quang giữ vai trò chủ lực tại các trung tâm gia công kim loại tấm, xử lý các công đoạn cắt phôi phẳng, đục lỗ biên dạng và trổ hoa văn nghệ thuật. Tốc độ cắt vượt trội kết hợp phần mềm tối ưu sơ đồ xếp phôi giúp khai thác tối đa diện tích bề mặt tôn, giảm tỷ lệ phế liệu và hạ giá thành thành phẩm.
5.2. Sản xuất kết cấu thép
Trong lĩnh vực xây dựng nhà thép tiền chế và bồn bể công nghiệp, thiết bị đảm nhận việc cắt bản mã, dầm giằng, bích liên kết và mặt bích ống với độ phẳng mép cắt cao. Độ dày tấm gia công linh hoạt giúp đẩy nhanh tiến độ thi công các hạng mục khung thép tải nặng mà không cần gia công gọt cạnh phụ trợ.
5.3. Gia công cơ khí chính xác
Đối với các đơn hàng linh kiện đòi hỏi dung sai lắp ghép khắt khe, chùm tia laser sợi quang tạo ra vết cắt hẹp và góc vuông thẳng tắp. Chi tiết sau khi cắt đạt độ lặp lại chuẩn xác, sẵn sàng chuyển tiếp sang các công đoạn lắp ráp đồ gá (jig), chi tiết máy công cụ và trục truyền động.
5.4. Sản xuất tủ điện và thiết bị công nghiệp
Thiết bị thực hiện hoàn hảo việc cắt hàng loạt lỗ bắt đồng hồ, khe cài aptomat, rãnh thông gió tản nhiệt trên vỏ tủ bảng điện trung – hạ thế. Đường cắt sắc gọn, mép tôn phẳng mịn giúp khâu gấp mép chấn và hàn nối liền khít, đáp ứng tiêu chuẩn kín nước chống bụi khắt khe.
5.5. Sản xuất linh kiện ô tô
Chế tạo khung gầm xe bus điện, giá treo động cơ, tấm che khoang pin và các thanh tăng cứng thân vỏ xe ô tô yêu cầu khả năng chịu lực nghiêm ngặt. Công nghệ cắt sợi quang kiểm soát hoàn hảo vùng ảnh hưởng nhiệt, giữ nguyên vẹn cơ tính của thép cường lực cao và tối ưu độ bền cấu kiện xe.
5.6. Gia công nội thất và thiết bị inox
Gia công bàn bếp công nghiệp, bồn rửa, thang máng cáp và vách ngăn trang trí inox bóng gương đòi hỏi tính thẩm mỹ bề mặt tối đa. Cắt bằng khí nitơ áp suất cao giúp đường viền sáng bóng, sạch xỉ bavia và không bị biến màu oxy hóa, bảo đảm vẻ đẹp sang trọng cho sản phẩm nội thất cao cấp.
5.7. Sản xuất hàng loạt và gia công OEM
Các dây chuyền sản xuất OEM cho đối tác FDI luôn yêu cầu chất lượng ổn định giữa các lô hàng xuất xưởng. Việc số hóa toàn bộ bản vẽ trên máy cắt laser giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi mã sản phẩm nhanh chóng, bảo đảm tiến độ giao hàng và giữ vững uy tín đối tác lâu dài.
6. Tiêu chí lựa chọn máy cắt laser sợi quang

Các xưởng cơ khí chính xác thường ứng dụng máy cắt laser sợi quang để xử lý linh hoạt nhiều loại vật liệu từ thép carbon, inox cho đến nhôm và đồng
6.1. Công suất nguồn laser
Công suất nguồn phát quang học quyết định trực tiếp khả năng xuyên thủng và tốc độ di chuyển trên từng chiều dày kim loại. Doanh nghiệp cần xác định dải độ dày phôi chiếm 80% tổng sản lượng xưởng để chọn công suất thích hợp, tránh lãng phí vốn đầu tư vào công suất dư thừa hoặc mua thiếu tải trọng.
6.2. Kích thước bàn cắt
Kích thước vùng làm việc phải tương thích với quy cách tấm kim loại nguyên liệu đầu vào. Các quy chuẩn phổ thông bao gồm 1.500 x 3.000 mm (khổ 3015) hoặc 2.000 x 4.000 mm (khổ 4020). Lựa chọn khổ bàn chuẩn giúp việc xếp phôi lồng ghép (nesting) đạt hiệu quả sử dụng vật tư cao nhất.
6.3. Độ dày và loại vật liệu cần gia công
Nếu nhà máy chuyên cắt thép carbon dày, nên ưu tiên dòng máy có chế độ đục lỗ đa tầng thông minh kết hợp khí oxy. Trường hợp gia công phần lớn là inox, nhôm hoặc đồng thau mỏng, việc trang bị nguồn laser có tốc độ phát xung cao kết hợp đường cấp khí nén cao áp là giải pháp kinh tế dài hạn.
6.4. Tốc độ cắt và gia tốc
Gia tốc chuyển động của dầm trục (từ 1.2G đến 2.8G) ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất tổng thể khi cắt các chi tiết có nhiều góc cua gấp hoặc lỗ nhỏ. Gia tốc càng cao giúp đầu cắt đổi hướng nhanh chóng mà không làm suy giảm chất lượng đường cắt tại các góc nhọn.
6.5. Độ chính xác và độ lặp lại
Độ chính xác định vị trục cần đạt ngưỡng ± 0.03 mm và độ lặp lại vị trí dưới ± 0.02 mm để đảm bảo tính đồng đều giữa các chi tiết hoàn thiện. Khung bệ máy phải được hàn từ thép tấm dày, trải qua công đoạn ủ nhiệt khử ứng suất và phay phẳng trên máy phay giường khổ lớn.
6.6. Nguồn laser và đầu cắt
Nguồn laser và đầu cắt là hai cụm chi tiết cơ điện tử quyết định chất lượng chùm tia. Nên ưu tiên các thương hiệu nguồn phát danh tiếng toàn cầu và đầu cắt thông minh trang bị cảm biến khoảng cách điện dung nhạy bén cùng cơ chế tự động lấy nét (Auto-focus) làm mát đa điểm.
6.7. Hệ thống điều khiển CNC
Giao diện điều khiển CNC cần có cấu hình thân thiện, hỗ trợ tối ưu đường chạy dao thông minh, tự động né tránh vật cản phôi nghiêng rơi và tích hợp công nghệ khớp nối vi mô (Micro-joint). Khả năng mô phỏng đồ họa 3D trước khi chạy máy giúp kỹ thuật viên vận hành an toàn.
6.8. Khả năng tự động hóa
Doanh nghiệp nên cân nhắc tiềm năng mở rộng dây chuyền trong tương lai. Máy cần sở hữu cổng giao tiếp chuẩn mở, sẵn sàng tích hợp bàn chuyển đổi phôi tự động kép, cánh tay robot hút phôi chân không hoặc liên kết cùng hệ thống tháp kho phôi lưu trữ thông minh.
6.9. Dịch vụ kỹ thuật và phụ tùng thay thế
Năng lực ứng cứu kỹ thuật của đơn vị phân phối tại thị trường nội địa là yếu tố then chốt bảo vệ chuỗi sản xuất. Lựa chọn nhà cung ứng có sẵn kho linh kiện kính bảo vệ, béc cắt, board mạch điều khiển và đội ngũ kỹ sư hỗ trợ nhanh giúp hạn chế tối đa rủi ro gián đoạn công việc.
7. Máy cắt laser sợi quang giá bao nhiêu?
7.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá máy
Mức đầu tư một hệ thống máy cắt laser sợi quang cấu thành từ công suất nguồn phát, kết cấu bàn đơn hay bàn đôi, thương hiệu linh kiện truyền động (động cơ servo, ray trượt, thanh răng) và xuất xứ của thương hiệu sản xuất thiết bị.

Việc tích hợp bàn chuyển đổi tự động cho phép máy cắt laser sợi quang rút ngắn tối đa thời gian bốc dỡ phôi và gia tăng năng suất ca máy
7.2. Giá theo công suất laser
Dưới đây là bảng tổng hợp mức báo giá tham khảo trên thị trường giúp doanh nghiệp dễ dàng lập dự toán mua sắm:
| Dải công suất nguồn | Kết cấu bàn máy | Chiều dày thép carbon tối ưu | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) | Phân khúc xưởng gia công |
| Fiber 1.500W (1.5kW) | Bàn đơn cố định (MPS D3) | 1 – 6 mm | 550 – 850 Triệu | Xưởng cơ khí nhỏ, biển quảng cáo, nội thất |
| Fiber 3.000W (3kW) | Bàn đôi hoán đổi (MPS C3) | 1 – 14 mm | 1.1 – 1.8 Tỷ | Cơ khí tổng hợp, vỏ tủ điện, gia công phụ trợ |
| Fiber 6.000W (6kW) | Bàn đôi chuyển đổi | 2 – 20 mm | 2.2 – 3.6 Tỷ | Nhà máy chuyên nghiệp, kết cấu thép, thang máy |
| Fiber 12.000W (12kW) | Bàn đôi + Bao che an toàn | 3 – 30 mm | 3.8 – 5.8 Tỷ | Sản xuất công nghiệp nặng, bồn bể áp lực |
| Fiber 20.000W – 30.000W+ | Bàn khổ lớn / Gantry | 4 – 50 mm+ | Từ 7.5 Tỷ trở lên | Nhà máy đóng tàu, kết cấu siêu trường siêu trọng |
(Lưu ý: Báo giá thực tế thay đổi căn cứ vào biến động tỷ giá và các tùy chọn linh kiện bổ sung theo từng dự án).
7.3. Giá theo kích thước bàn cắt
Model khổ tiêu chuẩn 1.500 x 3.000 mm sở hữu giá thành cạnh tranh nhất do quy mô sản xuất hàng loạt. Khi mở rộng sang khổ làm việc 2.000 x 4.000 mm hoặc 2.000 x 6.000 mm, giá thiết bị tăng thêm từ 20% đến 35% do kết cấu thân máy và ray trượt chịu tải lớn hơn.
7.4. Chi phí lắp đặt và chuyển giao công nghệ
Tại Automech, các hạng mục khảo sát hiện trường mặt bằng, cẩu hạ định vị thiết bị, cân chỉnh thăng bằng quang học và tổ chức khóa đào tạo vận hành bàn giao công nghệ đều được triển khai trọn gói, bảo đảm tính minh bạch tài chính cho khách hàng.
7.5. Chi phí vận hành và bảo trì
Bao gồm chi phí điện năng tiêu thụ, khí trợ lực (oxy, nitơ hoặc khí nén), béc cắt, kính bảo vệ và dầu mỡ bôi trơn định kỳ. Nhờ hiệu suất quang điện cao và kết cấu ít bộ phận mài mòn cơ học, chi phí duy tu máy laser sợi quang thấp hơn nhiều so với máy cắt cơ khí.
7.6. Cách tính hiệu quả đầu tư máy cắt laser Fiber
Thời gian thu hồi vốn (ROI) được tính toán dựa trên tổng sản lượng mét cắt hoàn thành nhân với đơn giá gia công, trừ đi chi phí vận hành và chi phí khấu hao. Với các nhà xưởng duy trì đơn hàng ổn định, thời gian thu hồi vốn trung bình dao động từ 12 đến 24 tháng.
8. Vì sao nên chọn máy cắt laser sợi quang tại Automech?
8.1. Giải pháp máy cắt laser từ Han’s Laser
Automech là đối tác chiến lược phân phối các dòng máy cắt laser danh tiếng của Han’s Laser – tập đoàn công nghệ laser hàng đầu châu Á. Dải sản phẩm từ series MPS D3 bàn đơn kinh tế đến MPS C3 bàn đôi hiệu suất cao bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng châu Âu CE và ISO nghiêm ngặt.
8.2. Tư vấn cấu hình theo nhu cầu sản xuất
Đội ngũ chuyên gia Automech trực tiếp khảo sát hiện trường, phân tích bản vẽ kỹ thuật chi tiết của khách hàng để xây dựng cấu hình nguồn phát, khổ bàn và hệ thống khí nén tương thích hoàn toàn với bài toán sản xuất, tránh lãng phí vốn đầu tư.
8.3. Lắp đặt và chuyển giao công nghệ
Kỹ sư Automech trực tiếp đảm nhận công tác vận chuyển, định vị thăng bằng bệ máy, cân chỉnh độ vuông góc các trục bằng thiết bị đo kiểm giao thoa laser chuẩn xác, bảo đảm máy vận hành êm ái ngay từ ngày đầu bấm máy.
8.4. Đào tạo vận hành và hướng dẫn kỹ thuật
Tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu tận xưởng cho thợ máy, hướng dẫn từ cách bóc tách tệp thiết kế CAD/CAM, kỹ năng đổi béc cắt, cân chỉnh tiêu cự đến các quy trình an toàn lao động chống bức xạ quang học chuẩn mực.

Các dòng máy cắt laser sợi quang công suất lớn từ 12kW trở lên có khả năng xuyên thủng và bóc tách các tấm kim loại dày hàng chục milimet với sai số tối thiểu
8.5. Bảo hành, bảo trì và hỗ trợ sau bán hàng
Cam kết chính sách bảo hành chính hãng từ 12 đến 24 tháng. Đội ngũ kỹ thuật túc trực thường xuyên tại các trung tâm dịch vụ Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Huế và TP.HCM luôn sẵn sàng ứng cứu sự cố 24/7, kho linh kiện sẵn sàng thay thế nhanh chóng.
8.6. Giải pháp tự động hóa và mở rộng dây chuyền
Automech cung cấp năng lực tích hợp đồng bộ từ máy cắt laser tấm, máy chấn CNC đến hệ thống cánh tay robot bốc dỡ tôn tự động và phần mềm quản trị nhà máy thông minh theo hình thức chìa khóa trao tay (Turnkey).
9. Câu hỏi thường gặp về máy cắt laser sợi quang
9.1. Máy cắt laser sợi quang là gì?
Đây là thiết bị gia công kim loại sử dụng chùm tia laser tạo ra từ sợi quang học mang mật độ năng lượng cao để bóc tách vật liệu theo bản vẽ số hóa, đem lại mạch cắt nhẵn phẳng và độ chính xác vượt trội.
9.2. Máy cắt laser Fiber cắt được kim loại nào?
Thiết bị cắt đứt hầu hết các loại kim loại dẫn điện gồm: thép carbon, thép mạ kẽm, inox, nhôm, đồng đỏ, đồng thau và các hợp kim đặc biệt.
9.3. Máy cắt laser Fiber nên chọn công suất bao nhiêu?
Doanh nghiệp nên căn cứ vào dải độ dày phôi gia công chủ đạo hàng ngày. Đối với xưởng cơ khí tổng hợp thông thường, dải công suất từ 3kW đến 6kW là phương án cân đối hoàn hảo giữa chi phí đầu tư và năng suất làm việc.
9.4. Máy cắt laser Fiber bàn đơn và bàn đôi khác nhau thế nào?
Máy bàn đơn có một bàn gá phôi cố định, phù hợp diện tích xưởng nhỏ và sản lượng vừa phải. Máy bàn đôi trang bị cơ cấu hoán đổi pallet tự động, cho phép nạp dỡ phôi song song khi đầu dao đang cắt, nâng cao sản lượng ca làm việc.
9.5. Máy cắt laser Fiber có cắt được inox và nhôm không?
Hoàn toàn cắt xuất sắc. Nguồn laser sợi quang bước sóng ngắn hấp thụ tốt trên bề mặt nhôm, kết hợp khí nitơ áp suất cao giúp đường cắt inox trắng sáng ánh kim, không bám dính xỉ bavia.
9.6. Máy cắt laser sợi quang giá bao nhiêu?
Mức giá đầu tư dao động từ khoảng 550 triệu đồng cho dòng máy bàn đơn công suất nhỏ đến hơn 7.5 tỷ đồng cho các tổ hợp máy công suất lớn bàn đôi tích hợp hệ thống tự động hóa.
9.7. Nên chọn máy cắt laser Fiber theo những tiêu chí nào?
Chủ đầu tư cần căn cứ vào độ dày vật liệu lớn nhất, khổ tôn phôi hay dùng, sản lượng đơn hàng mỗi tháng, độ cứng vững cơ khí khung bệ và năng lực hỗ trợ dịch vụ bảo hành của nhà phân phối.
9.8. Automech cung cấp và lắp đặt máy cắt laser Fiber ở đâu?
Automech cung cấp và triển khai lắp đặt thiết bị trên toàn quốc thông qua hệ thống chi nhánh, nhà máy và trung tâm kỹ thuật tại Hà Nội, Bắc Ninh, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
10. Tư vấn máy cắt laser sợi quang cho doanh nghiệp
Video máy cắt laser sợi quang Han’s Laser
10.1. Xác định vật liệu và độ dày cần cắt
Kỹ sư Automech tiếp nhận thông số mẫu phôi của doanh nghiệp, phân tích chi tiết tính chất cơ lý vật liệu và dải độ dày thường xuyên để làm cơ sở xây dựng cấu hình công nghệ tối ưu.
10.2. Xác định sản lượng và tần suất gia công
Đánh giá khối lượng đơn hàng xuất xưởng dự kiến mỗi tháng cùng thời gian vận hành theo ca để khuyến nghị lựa chọn giữa dòng máy bàn đơn MPS D3 gọn gàng hoặc dòng bàn đôi MPS C3 tốc độ cao.
10.3. Lựa chọn công suất và kích thước bàn cắt
Tư vấn dải công suất nguồn phát từ 1.5kW đến trên 20kW kết hợp quy cách bàn máy 3015 hoặc 4020 tương thích với diện tích nhà xưởng và quy cách tôn nguyên liệu.
10.4. Đề xuất cấu hình máy phù hợp
Xây dựng phương án kỹ thuật toàn diện, báo giá chi tiết từng hạng mục linh kiện, phân tích bài toán thu hồi vốn (ROI) và các phương án thanh toán linh hoạt cho chủ đầu tư.
10.5. Liên hệ Automech để nhận tư vấn và báo giá
Automech cung cấp máy cắt laser sợi quang cùng các giải pháp gia công phù hợp với yêu cầu về vật liệu, chiều dày, độ chính xác và sản lượng của từng doanh nghiệp. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn thiết bị, cấu hình và phương án đầu tư dựa trên điều kiện sản xuất và nhu cầu gia công thực tế.
Quý doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư máy cắt laser sợi quang có thể liên hệ trực tiếp với Automech để được tư vấn về thiết bị, ứng dụng và giải pháp phù hợp. Automech hỗ trợ cắt thử mẫu phôi thực tế, giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở đánh giá khả năng gia công trước khi lựa chọn thiết bị, đồng thời đồng hành trong quá trình lắp đặt, vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau đầu tư.
Công ty Cổ phần Thiết bị và Giải pháp Cơ khí Automech
Trụ sở chính: Số 285 đường Phúc Lợi, P. Phúc Lợi, TP. Hà Nội
Chi Nhánh Đà Nẵng: Số 20 đường Nguyễn Sinh Sắc, P. Hoà Khánh, TP. Đà Nẵng
Chi Nhánh HCM: Số 84 đường 10 KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Đường dây nóng: 0987 899 347
Website: automech.vn
Fanpage: Automech Life





