YS2/YS2A – DÂY CHUYỀN MÁY DẬP TANDEM CỦA YADON

Th3 27,2024
Tác giả: Cao Ba Thang

Khi nhắc tới Dây chuyền máy dập hạng nặng hiệu suất cao, không thể không nhắc tới một đỉnh cao của công nghệ dập tự động theo dây chuyền – Công nghệ dập Tandem. Và khi lựa chọn công nghệ sản xuất này, máy dập YADON YS2/YS2A sẽ là những đề xuất đầy sức nặng với các nhà đầu tư. Vậy, YADON YS2/YS2A có điều gì để nó trở thành một trong các lựa chọn ưu tiên hàng đầu đối với nhà đầu tư khi lựa chọn dây chuyền máy dập Tandem? Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về model đặc biệt này.

Dây chuyền máy dập tandem Yadon YS2

 Dây chuyền máy dập Tandem YADON YS2

Dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2/YS2A đang được dùng ở đâu?

Dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2L tại nhà máy sản xuất ô tô điện

    Dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2L tại nhà máy sản xuất ô tô điện

Có mặt ở hầu hết các nhà máy sản xuất công nghiệp công nghệ cao của các hãng máu mặt nhất thế giới như TOYOTA, TESLA, FORD, PANASONIC, MITSUBISHI, HONDA, VOLSWAGEN, LG, TCL… từ công nghiệp ô tô tới điện tử điện lạnh, đồ gia dụng, dụng cụ y tế .v.v. Máy dập Yadon YS2/YS2A đã ghi điểm ấn tượng và chiếm được sự tin tưởng của hầu hết các đối tác lớn này trong việc lựa chọn dây chuyền máy dập tự động Tandem.

Khi đưa lên bàn cân so sánh, YS2 serie tỏ rõ ưu thế về tốc độ, sự ổn định, khả năng kết nối mở rộng linh hoạt với các thiết bị khác ( Robot, băng tải…) và đặc biệt là giá cả rất cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc với mình.

Trong một bài test đặc biệt về năng lực tại nhà sản xuất xe ô tô lớn nhất Việt Nam, YADON YS2 serie đã vượt qua hàng loạt các tên tuổi lớn trong lĩnh vực dây chuyền máy dập đến từ Ấn Độ, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản để trở thành lựa chọn số 1 của nhà sản xuất xe hơi này. Đây cũng là Dây chuyền máy dập Tandem đầu tiên ( đồng thời lớn nhất tại thời điểm) do chính các kỹ sư Việt Nam thiết kế giải pháp và cung cấp thiết bị. Kể từ thời điểm này, đã có thêm 3 dây chuyền tương tự được lắp đặt tại nhà sản xuất ô tô này.

Tính tới thời điểm hiện tại, đã có 6 dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2/YS2A được Automech ký kết cung cấp cho các nhà máy sản xuất ô tô tại Việt Nam với các dây chuyền lần lượt là Dây chuyền máy dập 800 tấn YS2L-800; Dây chuyền máy dập 1000 tấn YS2L-1000; Dây chuyền máy dập 1200 tấn YS2L-1200.

Đặc trưng của dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2/YS2A

Tiêu chuẩn của máy dập YS2/YS2A

  • Hành trình dài, độ cứng cao, Độ chính xác và ổn định cao;
  • Khung chữ H gồm 3 phần: xà ngang, cột đứng và đế âm móng.
  • Cấu trúc bánh răng lệch tâm, khoảng cách tâm lớn giữa hai thanh kết nối, khả năng chống lệch tải mạnh.
  • Đường ray dẫn hướng dài 8 cạnh có độ chính xác cao.
  • Mô-men xoắn lớn, quán tính thấp, bộ phanh ly hợp khí nén.
  • HOLP có độ nhạy cao.
  • Hệ thống bôi trơn chu trình dầu tự động.
  • Điều khiển mạch kép PLC.

Các thành phần tùy chọn ( mua thêm)

  • Đệm khí
  • Đệm di động
  • Bộ nạp phôi tự động
  • Màn hình hiển thị trọng tải
  • Thiết bị điều chỉnh tự động áp suất khí và chiều cao khuôn .etc.

Thông số tiêu chuẩn của máy dập YS2/YS2A

技术参数                     型号

Technical Data                Model

名称 Items

 

YS2A-250

 

YS2A-315

 

YS2A-400

 

YS2-400

 

YS2-500

 

YS2-500

 

YS2-630

公称力

Nominal Pressure

KN 2500 3150 4000 4000 4000 4000 4000 5000 5000 5000 5000 5000 6300 6300 6300 6300 6300
公称力行程

Nominal Pressure Stroke

mm 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13
滑块行程 Stroke of Slide mm 400 400 400 400 500 600 700 500 600 600 700 800 500 500 600 600 600
行程次数 Stroke S.P.M 16~25 16~25 16~25 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20
最大装模高度 Max.Die Set Height mm 800 800 900 1000 1000 1000 1200 1000 1000 1200 1200 1200 1000 1000 1200 1200 1200
装模高度调节量

Die Height Adjustment

mm 350 350 400 400 400 400 500 400 400 500 500 500 400 400 500 500 500
 

 

 

工作台板 Bolster

台板尺寸(左右X前后) Size of Bolster mm 2770*1250 2770*1250 2800*1600 2800*1600 2800*1600 3200*1600 3600*1800 3200*1600 3200*1600 3600*1800 3600*1800 3600*1800 3200*1600 3600*1800 3200*1600 3600*1800 4000*1800
形式

Direction of Moving Bolster

固定台 Fix 固定台 Fix 固定台 Fix 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving
工作台面距离地面高度 Height From Floor to Bolster Surface mm 800 800 800 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650
移动台承载能力

Loading Capacity of Bolster

T / / / 20 20 20 25 20 20 25 25 25 20 25 20 25 25
滑块底面 Bottom Size of Slide 底面尺寸(左右X前后) Bottom Size of Slide mm 2770*1250 2770*1250 2800*1600 2800*1600 2800*1600 3200*1600 3600*1800 3200*1600 3200*1600 3600*1800 3600*1800 3600*1800 3200*1600 3600*1800 3200*1600 3600*1800 4000*1800
最大上模重量

Max. Upper Die Weight

T 5 5 6 10 10 10 12 10 10 12 12 12 10 12 10 12 12
侧面开口尺寸(固定台/前移) Side Opening mm 800 800 800 800 800 800 800 1000 1000 1000 1000 1000 1200 1200 1200 1200 1200
主电机功率

Main Motor Power

KW 37 37 45 45 45 45 45 55 55 55 55 55 75 75 75 75 75
 

气垫 Cushion

公称力 Force KN 400 500 600 600 600 600 600 800 800 800 800 800 1000 1000 1000 1000 1000
行程 Stroke mm 15~150 15~150 15~150 15~150 15~150 15~150 15~150 20~200 20~200 20~200 20~200 20~200 20~200 20~200 20~200 20~200 20~200

注:YS2A无导柱导套       YS2A Without Plunger

技术参数                       型号

Technical Data

名称 Items

 

YS2-630

 

YS2-800

 

YS2-800

 

YS2-1000

 

YS2-1250

 

YS2-1600

公称力

Nominal Pressure

KN 6300 6300 6300 6300 8000 8000 8000 8000 8000 8000 8000 10000 10000 10000 12500 12500 12500 12500 12500 16000
公称力行程

Nominal Pressure Stroke

mm 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13
滑块行程 Stroke of Slide mm 700 700 800 800 500 500 600 600 700 700 800 600 700 800 600 600 700 700 800 700
行程次数 Stroke S.P.M 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20 10~20
最大装模高度 Max.Die Set Height mm 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200
装模高度调节量

Die Height Adjustment

mm 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500
 

 

 

 

工作台板 Bolster

台板尺寸(左右X前后) Size of Bolster mm 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 4000*1800 4000*1800 4500*1800 4000*1800 4000*1800 4500*1800 4000*1800 4500*1800 4000*1800 4500*1800
形式

Direction of Moving Bolster

前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving 前移/侧移 Front/Side Moving
工作台面距离地面高度 Height From Floor to Bolster Surface mm 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 650 700 650 700 650 700
移动台承载能力

Loading Capacity of Bolster

T 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 30 25 25 30 25 30 25 30
滑块底面 Bottom Size of Slide 底面尺寸(左右X前后) Bottom Size of Slide mm 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 3600*1800 4000*1800 4000*1800 4000*1800 4500*1800 4000*1800 4000*1800 4500*1800 4000*1800 4500*1800 4000*1800 4500*1800
最大上模重量

Max. Upper Die Weight

T 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 15 12 12 15 12 15 12 15
侧面开口尺寸(固定台/前移) Side Opening mm 1200 1200 1200 1200 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1600 1600 1600 1800 1800 1800 1800 1800 1800
主电机功率

Main Motor Power

KW 75 75 75 75 90 90 90 90 90 90 90 110 110 110 132 132 132 132 132 160
 

气垫 Cushion

公称力 Force KN 1000 1000 1000 1000 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1200 1500 1500 1500 1500 1500 2000
行程 Stroke mm 20~200 20~200 20~200 20~200 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250 25~250

Các liên kết tìm kiếm thông tin về máy dập Yadon

Chi tiết vui lòng liên hệ hotline tư vấn: 0918 476 003

Tham khảo trên kênh Youtube của chúng tôi: https://www.youtube.com/@Yadon-Automech

Tìm hiểu thêm về các model:

YADON YB4E

YADON JH31

YADON JH21