YS2/YS2A – DÂY CHUYỀN MÁY DẬP TANDEM CỦA YADON
Khi nhắc tới Dây chuyền máy dập hạng nặng hiệu suất cao, không thể không nhắc tới một đỉnh cao của công nghệ dập tự động theo dây chuyền – Công nghệ dập Tandem. Và khi lựa chọn công nghệ sản xuất này, máy dập YADON YS2/YS2A sẽ là những đề xuất đầy sức nặng với các nhà đầu tư. Vậy, YADON YS2/YS2A có điều gì để nó trở thành một trong các lựa chọn ưu tiên hàng đầu đối với nhà đầu tư khi lựa chọn dây chuyền máy dập Tandem? Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về model đặc biệt này.
>>>> Xem thêm: YADON – Nhà sản xuất máy dập với hơn 60 năm kinh nghiệm
Dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2/YS2A đang được dùng ở đâu?
Có mặt ở hầu hết các nhà máy sản xuất công nghiệp công nghệ cao của các hãng máu mặt nhất thế giới như TOYOTA, TESLA, FORD, PANASONIC, MITSUBISHI, HONDA, VOLSWAGEN, LG, TCL… từ công nghiệp ô tô tới điện tử điện lạnh, đồ gia dụng, dụng cụ y tế .v.v. Máy dập Yadon YS2/YS2A đã ghi điểm ấn tượng và chiếm được sự tin tưởng của hầu hết các đối tác lớn này trong việc lựa chọn dây chuyền máy dập tự động Tandem.
Khi đưa lên bàn cân so sánh, YS2 serie tỏ rõ ưu thế về tốc độ, sự ổn định, khả năng kết nối mở rộng linh hoạt với các thiết bị khác ( Robot, băng tải…) và đặc biệt là giá cả rất cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc với mình.
Trong một bài test đặc biệt về năng lực tại nhà sản xuất xe ô tô lớn nhất Việt Nam, YADON YS2 serie đã vượt qua hàng loạt các tên tuổi lớn trong lĩnh vực dây chuyền máy dập đến từ Ấn Độ, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản để trở thành lựa chọn số 1 của nhà sản xuất xe hơi này. Đây cũng là Dây chuyền máy dập Tandem đầu tiên ( đồng thời lớn nhất tại thời điểm) do chính các kỹ sư Việt Nam thiết kế giải pháp và cung cấp thiết bị. Kể từ thời điểm này, đã có thêm 3 dây chuyền tương tự được lắp đặt tại nhà sản xuất ô tô này.
Tính tới thời điểm hiện tại, đã có 6 dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2/YS2A được Automech ký kết cung cấp cho các nhà máy sản xuất ô tô tại Việt Nam với các dây chuyền lần lượt là Dây chuyền máy dập 800 tấn YS2L-800; Dây chuyền máy dập 1000 tấn YS2L-1000; Dây chuyền máy dập 1200 tấn YS2L-1200.
Đặc trưng của dây chuyền máy dập Tandem Yadon YS2/YS2A
Tiêu chuẩn của máy dập YS2/YS2A
- Hành trình dài, độ cứng cao, Độ chính xác và ổn định cao;
- Khung chữ H gồm 3 phần: xà ngang, cột đứng và đế âm móng.
- Cấu trúc bánh răng lệch tâm, khoảng cách tâm lớn giữa hai thanh kết nối, khả năng chống lệch tải mạnh.
- Đường ray dẫn hướng dài 8 cạnh có độ chính xác cao.
- Mô-men xoắn lớn, quán tính thấp, bộ phanh ly hợp khí nén.
- HOLP có độ nhạy cao.
- Hệ thống bôi trơn chu trình dầu tự động.
- Điều khiển mạch kép PLC.
Các thành phần tùy chọn ( mua thêm)
- Đệm khí
- Đệm di động
- Bộ nạp phôi tự động
- Màn hình hiển thị trọng tải
- Thiết bị điều chỉnh tự động áp suất khí và chiều cao khuôn .etc.
>>>> Xem thêm: Máy dập cơ: Cấu tạo, ứng dụng & Báo giá mới nhất 2025
Thông số tiêu chuẩn của máy dập YS2/YS2A
| 技术参数 型号
Technical Data Model 名称 Items |
YS2A-250 |
YS2A-315 |
YS2A-400 |
YS2-400 |
YS2-500 |
YS2-500 |
YS2-630 |
|||||||||||||
| 公称力
Nominal Pressure |
KN | 2500 | 3150 | 4000 | 4000 | 4000 | 4000 | 4000 | 5000 | 5000 | 5000 | 5000 | 5000 | 6300 | 6300 | 6300 | 6300 | 6300 | ||
| 公称力行程
Nominal Pressure Stroke |
mm | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | ||
| 滑块行程 Stroke of Slide | mm | 400 | 400 | 400 | 400 | 500 | 600 | 700 | 500 | 600 | 600 | 700 | 800 | 500 | 500 | 600 | 600 | 600 | ||
| 行程次数 Stroke | S.P.M | 16~25 | 16~25 | 16~25 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | ||
| 最大装模高度 Max.Die Set Height | mm | 800 | 800 | 900 | 1000 | 1000 | 1000 | 1200 | 1000 | 1000 | 1200 | 1200 | 1200 | 1000 | 1000 | 1200 | 1200 | 1200 | ||
| 装模高度调节量
Die Height Adjustment |
mm | 350 | 350 | 400 | 400 | 400 | 400 | 500 | 400 | 400 | 500 | 500 | 500 | 400 | 400 | 500 | 500 | 500 | ||
|
工作台板 Bolster |
台板尺寸(左右X前后) Size of Bolster | mm | 2770*1250 | 2770*1250 | 2800*1600 | 2800*1600 | 2800*1600 | 3200*1600 | 3600*1800 | 3200*1600 | 3200*1600 | 3600*1800 | 3600*1800 | 3600*1800 | 3200*1600 | 3600*1800 | 3200*1600 | 3600*1800 | 4000*1800 | |
| 形式
Direction of Moving Bolster |
固定台 Fix | 固定台 Fix | 固定台 Fix | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | |||
| 工作台面距离地面高度 Height From Floor to Bolster Surface | mm | 800 | 800 | 800 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | ||
| 移动台承载能力
Loading Capacity of Bolster |
T | / | / | / | 20 | 20 | 20 | 25 | 20 | 20 | 25 | 25 | 25 | 20 | 25 | 20 | 25 | 25 | ||
| 滑块底面 Bottom Size of Slide | 底面尺寸(左右X前后) Bottom Size of Slide | mm | 2770*1250 | 2770*1250 | 2800*1600 | 2800*1600 | 2800*1600 | 3200*1600 | 3600*1800 | 3200*1600 | 3200*1600 | 3600*1800 | 3600*1800 | 3600*1800 | 3200*1600 | 3600*1800 | 3200*1600 | 3600*1800 | 4000*1800 | |
| 最大上模重量
Max. Upper Die Weight |
T | 5 | 5 | 6 | 10 | 10 | 10 | 12 | 10 | 10 | 12 | 12 | 12 | 10 | 12 | 10 | 12 | 12 | ||
| 侧面开口尺寸(固定台/前移) Side Opening | mm | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | ||
| 主电机功率
Main Motor Power |
KW | 37 | 37 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | 75 | 75 | 75 | 75 | 75 | ||
|
气垫 Cushion |
公称力 Force | KN | 400 | 500 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | |
| 行程 Stroke | mm | 15~150 | 15~150 | 15~150 | 15~150 | 15~150 | 15~150 | 15~150 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | ||
注:YS2A无导柱导套 YS2A Without Plunger
| 技术参数 型号
Technical Data 名称 Items |
YS2-630 |
YS2-800 |
YS2-800 |
YS2-1000 |
YS2-1250 |
YS2-1600 |
|||||||||||||||||
| 公称力
Nominal Pressure |
KN | 6300 | 6300 | 6300 | 6300 | 8000 | 8000 | 8000 | 8000 | 8000 | 8000 | 8000 | 10000 | 10000 | 10000 | 12500 | 12500 | 12500 | 12500 | 12500 | 16000 | ||
| 公称力行程
Nominal Pressure Stroke |
mm | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | ||
| 滑块行程 Stroke of Slide | mm | 700 | 700 | 800 | 800 | 500 | 500 | 600 | 600 | 700 | 700 | 800 | 600 | 700 | 800 | 600 | 600 | 700 | 700 | 800 | 700 | ||
| 行程次数 Stroke | S.P.M | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | 10~20 | ||
| 最大装模高度 Max.Die Set Height | mm | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | ||
| 装模高度调节量
Die Height Adjustment |
mm | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | ||
|
工作台板 Bolster |
台板尺寸(左右X前后) Size of Bolster | mm | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 4000*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | 4000*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | |
| 形式
Direction of Moving Bolster |
前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | 前移/侧移 Front/Side Moving | |||
| 工作台面距离地面高度 Height From Floor to Bolster Surface | mm | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 650 | 700 | 650 | 700 | 650 | 700 | ||
| 移动台承载能力
Loading Capacity of Bolster |
T | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 30 | 25 | 25 | 30 | 25 | 30 | 25 | 30 | ||
| 滑块底面 Bottom Size of Slide | 底面尺寸(左右X前后) Bottom Size of Slide | mm | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 3600*1800 | 4000*1800 | 4000*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | 4000*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | 4000*1800 | 4500*1800 | |
| 最大上模重量
Max. Upper Die Weight |
T | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 15 | 12 | 12 | 15 | 12 | 15 | 12 | 15 | ||
| 侧面开口尺寸(固定台/前移) Side Opening | mm | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1400 | 1400 | 1400 | 1400 | 1400 | 1400 | 1400 | 1600 | 1600 | 1600 | 1800 | 1800 | 1800 | 1800 | 1800 | 1800 | ||
| 主电机功率
Main Motor Power |
KW | 75 | 75 | 75 | 75 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 110 | 110 | 110 | 132 | 132 | 132 | 132 | 132 | 160 | ||
|
气垫 Cushion |
公称力 Force | KN | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1200 | 1500 | 1500 | 1500 | 1500 | 1500 | 2000 | |
| 行程 Stroke | mm | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 20~200 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | 25~250 | ||
Các liên kết tìm kiếm thông tin về máy dập Yadon
Chi tiết vui lòng liên hệ hotline tư vấn: 0918 476 003
Tham khảo trên kênh Youtube của chúng tôi: https://www.youtube.com/@Yadon-Automech
Tìm hiểu thêm về các model:





