Máy phay đứng SINO dòng P

Máy phay đứng SINO dòng P

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất: SINO

Model: P Series

So sánh
Mô tả sản phẩm
Unit V8P V10P
Table size mm 1000×500 1200×520
Max. load capacity kg 500 600
T-slots mm 5×18-100 5×18-100
Distance from table surface to spindle mm 120-670 100-635
Distance from table to floor mm 900 900
Spindle taper BT40 BT40
Spindle speed rpm 12000 12000
Spindle power output kW 7.5/11 7.5/11
Spindle torque N.M 35.8 35.8
Spindle driving method direct direct
Travel (X/Y/Z) mm 850/500/550 1000/520/535
Distance from column to spindle center mm 582 582
Rapid traverse rate m/min 48/48/32 48/48/32
Slide type LM guide LM guide
Number of tools T 24 24
Max. tool diameter mm 78/120 78/120
Max. tool length mm 300 300
Max. tool weight kg 8 8
Tool change time sec 2.5 2.5
Positioning accuracy mm 0.008 0.008
Re-positioning accuracy mm 0.005 0.005
Air consumption kg 6-8 6-8
Electric power supply KVA 20 20
Voltage V/HZ 380/50 380/50
Machine dimension mm 2460×2355×2860 2460×2355×2860
Machine weight kg 5500 5800

Máy phay đứng SINO dòng P

Dòng P là dòng máy phay đứng được thiết kế bởi bộ phận R&D độc lập của SINO, với chất lượng nổi trội về độ cứng và độ chính xác. Khoảng cách thân máy rộng 1100mm và thiết kế hỗ trợ tối ưu có thể đáp ứng tốc độ tiến nhanh của trục X và Y. Động cơ servo khớp vít bi trực tiếp.