Máy phay đứng SINO dòng B

Máy phay đứng SINO dòng B

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất: SINO

Model: B Series

So sánh
Mô tả sản phẩm
Unit V10B V11B
Table size mm 1200×600 1300×610
Max. load capacity kg 800 1000
T-slots mm 5×18-100 5×18-100
Distance from table surface to spindle mm 120-750 120-750
Distance from table to floor mm 900 900
Spindle taper BT40 BT40
Spindle speed rpm 10000 10000
Spindle power output kW 11/15 11/15
Spindle torque N.M 52.5 52.5
Spindle driving method direct direct
Travel (X/Y/Z) mm 1000/620/630 1100/610/630
Distance from column to spindle center mm 667 667
Rapid traverse rate m/min 36/36/32 36/36/32
Slide type Roller LM guide Roller LM guide
Number of tools T 24 24
Max. tool diameter mm 78/120 78/120
Max. tool length mm 300 300
Max. tool weight kg 8 8
Tool change time sec 2.5 2.5
Positioning accuracy mm 0.008 0.008
Re-positioning accuracy mm 0.005 0.005
Air consumption kg 6-8 6-8
Electric power supply KVA 20 20
Voltage V/HZ 380/50 380/50
Machine dimension mm 2850x2500x2850 3000x2500x2750
Machine weight kg 6800 7000

Máy phay đứng SINO dòng B

Dòng B là dòng máy phay có độ cứng và năng suất cao. Cấu trúc cột đế chắc chắn có các gân được đặt ở vị trí tối ưu để chống rung và xoắn khi cắt nặng. Với đường dẫn tuyến tính con lăn 3 trục và động cơ diện rộng, máy có thể thực hiện cắt nặng và gia công tốc độ cao nhờ mô-men xoắn.